Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiếp diễn" (1)
tiếp diễn
Tiếng Anh
Động từcontinue
Động từproceed
Động từproceed
Cuộc họp vẫn tiếp diễn.
The meeting is still continuing.
Từ liên quan "tiếp diễn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiếp diễn" (2)
Cuộc họp vẫn tiếp diễn.
The meeting is still continuing.
Các cuộc đụng độ nhỏ vẫn tiếp diễn.
Small clashes are still ongoing.
